Lương tối thiểu vùng là gì? Cập nhật mới nhất và cách áp dụng chuẩn xác

Lương tối thiểu vùng là gì? Cập nhật mới nhất và cách áp dụng chuẩn xác

admin 22/08/2025 Chế độ lương thưởng 18

Nội dung

    Lương tối thiểu vùng là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định thu nhập của người lao động. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ lương tối thiểu vùng là gì cập nhật mới nhất ra sao và cách áp dụng như thế nào cho đúng. Cùng Bejob Việt Nam tìm hiểu về cái nhìn toàn diện, từ khái niệm, quy định pháp luật đến cách tính lương chuẩn xác, giúp bạn tự tin hơn trong các vấn đề liên quan đến tiền lương.

    Tổng quan về lương tối thiểu vùng

    Khái niệm lương tối thiểu vùng là gì?

    Lương tối thiểu vùng là gì? Đây là mức lương thấp nhất mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động làm việc trong điều kiện bình thường, đảm bảo đủ bù đắp nhu cầu sống tối thiểu, là mức sàn pháp luật quy định, không được trả thấp hơn.

    Vai trò của lương tối thiểu vùng

    Hiểu vai trò của lương tối thiểu vùng là gì giúp cả người lao động và doanh nghiệp chủ động hơn trong việc quản lý thu nhập và chi phí.

    • Đối với người lao động: Bảo vệ quyền lợi, đảm bảo mức sống cơ bản và tránh bị bóc lột sức lao động. Mức lương này cũng là cơ sở để thương lượng lương và các chế độ phúc lợi khác.
    • Đối với doanh nghiệp: Tạo ra sự cạnh tranh công bằng về chi phí lao động, là cơ sở xây dựng thang bảng lương và tính toán các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.

    Nhìn chung, hiểu rõ lương tối thiểu vùng là gì không chỉ đảm bảo quyền lợi cơ bản cho người lao động mà còn giúp doanh nghiệp vận hành minh bạch, bền vững và công bằng trong quản lý nguồn nhân lực.

    Các vùng áp dụng lương tối thiểu tại Việt Nam

    Việt Nam được chia thành 4 vùng để áp dụng mức lương tối thiểu khác nhau, phản ánh sự chênh lệch về điều kiện kinh tế, mức sống và thị trường lao động.

    • Vùng I: Gồm các địa bàn thuộc thành phố trực thuộc trung ương (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ) và một số đô thị, huyện, thị xã trọng điểm có điều kiện kinh tế - xã hội phát triển nhất.
    • Vùng II: Bao gồm các thành phố trực thuộc tỉnh, thị xã, và một số huyện có kinh tế phát triển.
    • Vùng III: Gồm các thành phố trực thuộc tỉnh còn lại, và các huyện có kinh tế tương đối phát triển.
    • Vùng IV: Gồm các địa bàn còn lại không thuộc các vùng I, II, III.

    Tiêu chí phân chia vùng được dựa trên các yếu tố như:

    • Mức sống tối thiểu.
    • Giá sinh hoạt.
    • Sự phát triển kinh tế - xã hội.
    • Đặc điểm địa bàn hành chính (thành phố, thị xã, huyện...).

    Quy định pháp luật về lương tối thiểu vùng

    Cơ sở pháp lý và cơ quan ban hành

    Cơ sở pháp lý cho việc điều chỉnh và áp dụng lương tối thiểu vùng là Nghị định của Chính phủ. Cơ quan chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng và trình Chính phủ ban hành Nghị định này là Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.

    Mới nhất, Nghị định số 74/2024/NĐ-CP được ban hành ngày 30/6/2024 đã quy định mức lương tối thiểu vùng đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, có hiệu lực từ ngày 01/7/2024.

    Mức lương tối thiểu vùng mới nhất

    Theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng mới được áp dụng như sau:

    Vùng

    Mức lương tối thiểu tháng

    Mức lương tối thiểu giờ

    Vùng I

    4.960.000 đồng/tháng

    23.800 đồng/giờ

    Vùng II

    4.410.000 đồng/tháng

    21.200 đồng/giờ

    Vùng III

    3.860.000 đồng/tháng

    18.600 đồng/giờ

    Vùng IV

    3.450.000 đồng/tháng

    16.600 đồng/giờ

    Mức này được áp dụng cho người lao động làm việc theo hợp đồng, kể cả doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước.

    Cách tính và áp dụng lương tối thiểu vùng

    Công thức tính lương dựa trên lương tối thiểu vùng

    Lương tối thiểu vùng là gì là cơ sở để tính mức lương thấp nhất doanh nghiệp phải trả. Tuy nhiên, cách áp dụng sẽ khác nhau tùy thuộc vào trình độ của người lao động.

    • Đối với lao động chưa qua đào tạo: Mức lương thấp nhất doanh nghiệp trả không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.
      • Ví dụ: Một công nhân làm việc tại TP.HCM (Vùng I) chưa qua đào tạo nghề, mức lương thấp nhất mà doanh nghiệp phải trả là 4.960.000 đồng/tháng.
    • Đối với lao động đã qua đào tạo nghề: Mức lương phải cao hơn ít nhất 7% so với mức lương tối thiểu vùng.
      • Công thức: Lương tối thiểu = Mức lương tối thiểu vùng + 7% mức lương tối thiểu vùng.
      • Ví dụ: Một nhân viên kế toán có chứng chỉ nghề làm việc tại TP.HCM (Vùng I), mức lương thấp nhất doanh nghiệp phải trả là: 4.960.000 + (4.960.000 * 7%) = 5.307.200 đồng/tháng.

    Các khoản phụ cấp và phúc lợi liên quan

    Khi tính lương, doanh nghiệp cần lưu ý:

    • Các khoản bắt buộc: Mức lương tối thiểu vùng là mức lương chưa bao gồm các khoản phụ cấp, trợ cấp, thưởng và phúc lợi khác. Các khoản này phải được ghi rõ trong hợp đồng lao động.
    • Phụ cấp tự thỏa thuận: Các khoản phụ cấp như phụ cấp xăng xe, điện thoại, ăn trưa... là do người lao động và doanh nghiệp thỏa thuận, không nằm trong mức lương tối thiểu vùng.
    • Phụ cấp tính vào lương: Một số phụ cấp được quy định trong hợp đồng lao động có thể được tính vào lương, nhưng tổng mức lương cộng với phụ cấp vẫn không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.

    *Lưu ý: Nếu trong hợp đồng lao động ghi mức lương bằng với lương tối thiểu vùng, nhưng doanh nghiệp lại gộp cả phụ cấp vào để đạt con số đó thì là sai quy định. Mức lương ghi trong hợp đồng phải là mức lương công việc, sau đó mới đến các khoản phụ cấp khác.

    Phân biệt lương tối thiểu vùng và lương cơ bản

    Đây là hai khái niệm dễ gây nhầm lẫn nhưng lại có bản chất và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

    Tiêu chí

    Lương tối thiểu vùng

    Lương cơ sở

    Khái niệm

    Mức sàn tiền lương do Chính phủ quy định, áp dụng cho người lao động làm việc tại các doanh nghiệp.

    Mức lương chung do Nhà nước quy định để tính lương, phụ cấp, trợ cấp và các chế độ khác cho cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang.

    Phạm vi áp dụng

    Doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế, hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.

    Khu vực Nhà nước, bao gồm cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp, lực lượng vũ trang.

    Căn cứ pháp lý mới nhất

    Nghị định 74/2024/NĐ-CP (áp dụng từ 01/7/2024).

    Nghị định 73/2024/NĐ-CP (áp dụng từ 01/7/2024).

    Mức hiện tại

    Vùng I: 4.960.000; Vùng II: 4.410.000; Vùng III: 3.860.000; Vùng IV: 3.450.000 VNĐ/tháng.

    2.340.000 VNĐ/tháng.

    Tác động đến thu nhập

    Quy định mức lương thấp nhất doanh nghiệp phải trả, trực tiếp ảnh hưởng đến thu nhập của người lao động khu vực doanh nghiệp.

    Là căn cứ tính lương và chế độ cho khu vực Nhà nước, ảnh hưởng đến thu nhập của cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang.

    Xem thêm: Lương cơ bản là gì

    Ảnh hưởng của việc điều chỉnh lương tối thiểu vùng

    Việc điều chỉnh lương tối thiểu vùng là gì có tác động sâu rộng đến cả người lao động và doanh nghiệp:

    • Đối với người lao động: Thu nhập tăng lên, giúp cải thiện đời sống, đối phó với lạm phát. Đồng thời, các chế độ bảo hiểm (BHXH, BHYT) cũng được điều chỉnh theo, đảm bảo quyền lợi khi hưởng trợ cấp thai sản, ốm đau, hoặc lương hưu.
    • Đối với doanh nghiệp:
      • Chi phí lao động tăng: Việc tăng lương tối thiểu vùng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải tăng quỹ lương, từ đó chi phí sản xuất, kinh doanh tăng theo.
      • Kế hoạch ngân sách: Các doanh nghiệp cần chủ động rà soát, điều chỉnh lại thang bảng lương và dự toán ngân sách hàng năm để tuân thủ quy định pháp luật và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định.

    Nhìn chung, việc điều chỉnh lương tối thiểu vùng là gì vừa bảo vệ quyền lợi người lao động, vừa thúc đẩy doanh nghiệp vận hành minh bạch, cân đối chi phí, góp phần tạo môi trường lao động bền vững và công bằng.

    Giải đáp thắc mắc thường gặp

    Lương tối thiểu vùng có bao gồm phụ cấp không?

    Không. Mức lương tối thiểu vùng chỉ là mức cơ bản, chưa bao gồm phụ cấp và phúc lợi; các khoản này doanh nghiệp chi trả riêng theo hợp đồng.

    Nếu làm việc ở vùng khác nơi đăng ký hộ khẩu, áp dụng mức nào?

    Không. Mức lương tối thiểu vùng được xác định dựa trên địa bàn hoạt động của doanh nghiệp, không phụ thuộc vào nơi đăng ký hộ khẩu của người lao động. 

    Doanh nghiệp trả thấp hơn lương tối thiểu vùng có bị phạt không?

    Có. Việc trả lương thấp hơn mức tối thiểu vùng là vi phạm quy định pháp luật về lao động. Tùy vào mức độ vi phạm, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính từ 10.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng theo Nghị định số 28/2020/NĐ-CP của Chính phủ.

    Kết luận

    Hiểu rõ lương tối thiểu vùng là gì và cách áp dụng sẽ giúp bạn đảm bảo quyền lợi, tránh bị trả lương thấp hơn quy định và có cơ sở thương lượng công bằng. Doanh nghiệp cũng cần tuân thủ đúng để tránh rủi ro pháp lý và duy trì môi trường làm việc bền vững.

    Nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội công việc với mức lương minh bạch và chế độ đãi ngộ đầy đủ, Bejob là nền tảng tuyển dụng uy tín giúp bạn kết nối với các doanh nghiệp đáng tin cậy, dễ dàng nắm bắt các vị trí phù hợp theo năng lực và kinh nghiệm. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội thăng tiến và nâng cao thu nhập!